rigtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigtig"
Định nghĩa (Dansk)
Korrekt, sandfærdig eller i overensstemmelse med normen.
Ý nghĩa của "rigtig" trong tiếng Việt
Đúng đắn, phải, có đạo đức, chính đáng hoặc chấp nhận được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rigtig"
-
"Det er rigtigt, at solen skinner i dag."
"Đúng là hôm nay trời nắng."
-
"Han gav det rigtige svar på spørgsmålet."
"Anh ấy đã trả lời đúng câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rigtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'rigtig' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'phải', 'đúng' trong tiếng Việt, chỉ sự chính xác, sự thật hoặc phù hợp với quy tắc, đạo đức. Cần phân biệt với 'højre' (bên phải).