(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rigtig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

rigtig

/ˈʁiktɪ/
phải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigtig"

Định nghĩa (Dansk)

Korrekt, sandfærdig eller i overensstemmelse med normen.

Ý nghĩa của "rigtig" trong tiếng Việt

Đúng đắn, phải, có đạo đức, chính đáng hoặc chấp nhận được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rigtig"

  • "Det er rigtigt, at solen skinner i dag."

    "Đúng là hôm nay trời nắng."

  • "Han gav det rigtige svar på spørgsmålet."

    "Anh ấy đã trả lời đúng câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rigtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rigtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'rigtig' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'phải', 'đúng' trong tiếng Việt, chỉ sự chính xác, sự thật hoặc phù hợp với quy tắc, đạo đức. Cần phân biệt với 'højre' (bên phải).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rigtig"