(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ukorrekt
B1
adverbium B1 Chung

ukorrekt

/uˈkʰɔˌʁekt/
một cách không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ukorrekt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er unøjagtig eller fejlagtig.

Ý nghĩa của "ukorrekt" trong tiếng Việt

Một cách không chính xác; không đúng; sai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukorrekt"

  • "Han gengav historien ukorrekt."

    "Anh ấy đã kể lại câu chuyện một cách không chính xác."

  • "Oplysningerne i rapporten var ukorrekte."

    "Thông tin trong báo cáo là không chính xác."

Cách dùng "ukorrekt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ukorrekt" đúng ngữ cảnh

Ordet 'ukorrekt' bruges ofte, når noget er faktuelt forkert eller ikke stemmer overens med sandheden. Sammenlign med 'forkert', som kan have en bredere betydning.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ukorrekt"