(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korrekt
B1
adverbium B1 Chung

korrekt

/kɔˈʁɛkt/
một cách đúng đắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korrekt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er rigtig, passende eller i overensstemmelse med fakta eller regler.

Ý nghĩa của "korrekt" trong tiếng Việt

Một cách đúng đắn, chính đáng, hợp lý, có lý do chính đáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "korrekt"

  • "Hun svarede korrekt på alle spørgsmålene."

    "Cô ấy đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi."

  • "Det er vigtigt at udfylde formularen korrekt."

    "Điều quan trọng là điền vào mẫu đơn một cách chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "korrekt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "korrekt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "korrekt" đúng ngữ cảnh

Từ 'korrekt' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'đúng đắn' hoặc 'chính xác'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lệ, hoặc theo quy tắc. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa 'korrekt' và các từ đồng nghĩa khác như 'rigtigt' hoặc 'ordentligt'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "korrekt"