(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fejlagtigt
B2
adverbium B2 Chung

fejlagtigt

/ˈfɑjlakˌtiˀkt/
một cách sai sót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fejlagtigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der indeholder fejl; unøjagtigt eller forkert.

Ý nghĩa của "fejlagtigt" trong tiếng Việt

Một cách sai sót; không hoàn hảo; có khuyết điểm; không chính xác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejlagtigt"

  • "Han udførte opgaven fejlagtigt."

    "Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách sai sót."

  • "Jeg har fejlagtigt antaget, at du var enig."

    "Tôi đã sai lầm khi cho rằng bạn đồng ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejlagtigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fejlagtigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fejlagtigt" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'một cách sai sót' hoặc 'không chính xác'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc một quá trình được thực hiện không đúng cách. Cần phân biệt với 'forkert', có nghĩa là 'sai' hoặc 'không đúng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fejlagtigt"