fejlagtigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "fejlagtigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der indeholder fejl; unøjagtigt eller forkert.
Ý nghĩa của "fejlagtigt" trong tiếng Việt
Một cách sai sót; không hoàn hảo; có khuyết điểm; không chính xác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejlagtigt"
-
"Han udførte opgaven fejlagtigt."
"Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách sai sót."
-
"Jeg har fejlagtigt antaget, at du var enig."
"Tôi đã sai lầm khi cho rằng bạn đồng ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejlagtigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fejlagtigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fejlagtigt" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'một cách sai sót' hoặc 'không chính xác'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc một quá trình được thực hiện không đúng cách. Cần phân biệt với 'forkert', có nghĩa là 'sai' hoặc 'không đúng'.