(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fejlbehæftet
B2
adjektiv B2 Chung

fejlbehæftet

ˈfɑjlbeˌhɛftət
có sai sót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fejlbehæftet"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholdende fejl eller mangler; ikke perfekt.

Ý nghĩa của "fejlbehæftet" trong tiếng Việt

Có khuyết điểm, không hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejlbehæftet"

  • "Rapporten var fejlbehæftet og måtte revideres."

    "Báo cáo có nhiều sai sót và phải được sửa đổi."

  • "Produktet blev trukket tilbage, fordi det var fejlbehæftet."

    "Sản phẩm bị thu hồi vì nó bị lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejlbehæftet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fejlbehæftet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fejlbehæftet" đúng ngữ cảnh

Từ 'fejlbehæftet' thường được dùng để mô tả những sản phẩm, công việc hoặc hệ thống có lỗi hoặc khuyết điểm. Cần phân biệt với 'mangelfuld', có nghĩa tương tự nhưng có thể ám chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fejlbehæftet"