mangelfuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "mangelfuld"
Định nghĩa (Dansk)
som indeholder mangler; ikke perfekt
Ý nghĩa của "mangelfuld" trong tiếng Việt
Có khuyết điểm, sai sót; không hoàn hảo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangelfuld"
-
"Rapporten var mangelfuld og måtte omskrives."
"Báo cáo có nhiều sai sót và phải viết lại."
-
"Produktet blev trukket tilbage på grund af en mangelfuld konstruktion."
"Sản phẩm bị thu hồi do thiết kế có sai sót."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangelfuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mangelfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mangelfuld" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những kế hoạch, sản phẩm hoặc công việc có sai sót, không đạt tiêu chuẩn hoặc không hoàn hảo. Cần phân biệt với 'defekt', thường dùng cho các lỗi kỹ thuật hoặc hỏng hóc.