(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mangelfuld
B2
adjektiv B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Tổng quát

mangelfuld

ˈmæŋl̩ˌfulˀd
kế hoạch có sai sót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mangelfuld"

Định nghĩa (Dansk)

som indeholder mangler; ikke perfekt

Ý nghĩa của "mangelfuld" trong tiếng Việt

Có khuyết điểm, sai sót; không hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangelfuld"

  • "Rapporten var mangelfuld og måtte omskrives."

    "Báo cáo có nhiều sai sót và phải viết lại."

  • "Produktet blev trukket tilbage på grund af en mangelfuld konstruktion."

    "Sản phẩm bị thu hồi do thiết kế có sai sót."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangelfuld"

Đồng nghĩa

fejlbehæftet (có lỗi) imperfekt (không hoàn hảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "mangelfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mangelfuld" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những kế hoạch, sản phẩm hoặc công việc có sai sót, không đạt tiêu chuẩn hoặc không hoàn hảo. Cần phân biệt với 'defekt', thường dùng cho các lỗi kỹ thuật hoặc hỏng hóc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mangelfuld"