(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fejle
B1
verbum B1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

fejle

/ˈfɑjlə/
thất bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fejle"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke at opnå det ønskede resultat; at mislykkes.

Ý nghĩa của "fejle" trong tiếng Việt

Thất bại trong việc tạo ra hiệu ứng mong muốn; không thành công hoặc không hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejle"

  • "Han fejlede i eksamen."

    "Anh ấy đã trượt kỳ thi."

  • "Jeg fejlede i mit forsøg på at reparere bilen."

    "Tôi đã thất bại trong nỗ lực sửa chữa xe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejle"

Đồng nghĩa

mislykkes (thất bại) slå fejl (thất bại, hỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fejle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fejle" đúng ngữ cảnh

Từ 'fejle' thường được sử dụng khi nói về việc không đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc làm sai điều gì đó. Cần phân biệt với 'mislykkes', có nghĩa rộng hơn và có thể ám chỉ sự thất bại toàn diện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fejle"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fejle
Jeg vil ikke fejle i min eksamen.
(Tôi không muốn trượt kỳ thi của mình.)
Hiện tại fejler
Han fejler altid i de mest basale ting.
(Anh ấy luôn mắc lỗi ở những điều cơ bản nhất.)
Quá khứ fejlede
Hun fejlede i at følge opskriften korrekt.
(Cô ấy đã không làm theo công thức một cách chính xác.)
Quá khứ phân từ fejlet
Han har fejlet mange gange, men lærer af det.
(Anh ấy đã thất bại nhiều lần, nhưng học được từ đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Eksperimentet fejles, hvis temperaturen ikke er korrekt."

    "Thí nghiệm sẽ thất bại nếu nhiệt độ không chính xác."

  • "Det fejles ofte at huske alle detaljerne."

    "Người ta thường thất bại trong việc nhớ tất cả các chi tiết."

  • "Her fejles ikke med kvaliteten."

    "Ở đây, chất lượng không bị làm cho kém đi (không có sai sót về chất lượng)."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg fejlede til eksamen, fordi jeg ikke havde studeret nok."

    "Tôi đã trượt kỳ thi vì tôi không học đủ."

  • "Hun fejlede i sit forsøg på at bage en kage."

    "Cô ấy đã thất bại trong nỗ lực nướng bánh."

  • "Vi fejlede med projektet, da vi ikke arbejdede godt sammen."

    "Chúng tôi đã thất bại với dự án vì chúng tôi không làm việc tốt cùng nhau."