(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremtræden
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

fremtræden

ˈfʁɛmˌtˢʁæːðn̩
sự nổi bật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremtræden"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være tydelig, bemærkelsesværdig eller have en fremtrædende position.

Ý nghĩa của "fremtræden" trong tiếng Việt

Trạng thái quan trọng, nổi tiếng hoặc dễ nhận thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremtræden"

  • "Hendes fremtræden på scenen var imponerende."

    "Sự xuất hiện của cô ấy trên sân khấu thật ấn tượng."

  • "Virksomheden har haft en markant fremtræden i medierne."

    "Công ty đã có một sự nổi bật đáng kể trên các phương tiện truyền thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremtræden"

Đồng nghĩa

prominens (sự nổi bật, sự видная) betydning (tầm quan trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fremtræden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremtræden" đúng ngữ cảnh

Từ 'fremtræden' thường được dùng để chỉ sự nổi bật về mặt hình thức hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với 'betydning', có nghĩa là 'ý nghĩa' hoặc 'tầm quan trọng' về mặt nội dung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremtræden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fremtræden
Hans fremtræden var imponerende.
(Sự xuất hiện của anh ấy rất ấn tượng.)
Xác định số ít fremtrædenen
Jeg var ikke tilfreds med fremtrædenen.
(Tôi không hài lòng với sự xuất hiện đó.)
Nguyên thể số nhiều fremtrædener
Der var mange forskellige fremtrædener.
(Có rất nhiều sự xuất hiện khác nhau.)
Xác định số nhiều fremtrædenerne
Fremtrædenerne i retten var alle overbevisende.
(Tất cả những sự xuất hiện tại tòa án đều rất thuyết phục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden søger en fremtræden på markedet for at tiltrække flere kunder."

    "Công ty đang tìm kiếm một sự nổi bật trên thị trường để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Han ønskede at skabe en fremtræden ved konferencen, der ville blive husket længe."

    "Anh ấy muốn tạo ra một sự xuất hiện nổi bật tại hội nghị, điều mà sẽ được nhớ đến lâu dài."

  • "Det nye kunstværk har en fremtræden, der er både provokerende og tankevækkende."

    "Tác phẩm nghệ thuật mới có một sự nổi bật vừa mang tính khiêu khích vừa gợi nhiều suy nghĩ."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens fremtrædener på de sociale medier har øget deres synlighed markant."

    "Sự xuất hiện của công ty trên các phương tiện truyền thông xã hội đã làm tăng đáng kể khả năng hiển thị của họ."

  • "Kunstnerens fremtrædener var altid præget af originalitet og kreativitet."

    "Sự xuất hiện của nghệ sĩ luôn được đánh dấu bằng tính độc đáo và sáng tạo."

  • "De forskellige kandidaters fremtrædener i debatten var meget forskellige."

    "Sự xuất hiện của các ứng cử viên khác nhau trong cuộc tranh luận rất khác nhau."