fiktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "fiktion"
Định nghĩa (Dansk)
Litteratur eller anden kunst, der er opdigtet eller baseret på fantasi, i modsætning til virkeligheden.
Ý nghĩa của "fiktion" trong tiếng Việt
Một thể loại văn xuôi hư cấu được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật, tập trung vào các chủ đề và nhân vật phức tạp, thường mang tính khám phá về mặt tâm lý và xã hội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fiktion"
-
"Denne roman er ren fiktion."
"Cuốn tiểu thuyết này hoàn toàn là hư cấu."
-
"Filmen er en blanding af fiktion og virkelighed."
"Bộ phim là sự pha trộn giữa hư cấu và thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiktion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fiktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fiktion" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'fiktion' thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các loại hình nghệ thuật khác mang tính hư cấu, tưởng tượng. Cần phân biệt với 'nonfiktion' (phi hư cấu) là các tác phẩm dựa trên sự thật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fiktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fiktion |
Denne bog er ren fiktion.
(Cuốn sách này hoàn toàn là hư cấu.) |
| Xác định số ít | fiktionen |
Fiktionen i den film var meget overbevisende.
(Sự hư cấu trong bộ phim đó rất thuyết phục.) |
| Nguyên thể số nhiều | fiktioner |
Han skriver mange fiktioner.
(Anh ấy viết nhiều câu chuyện hư cấu.) |
| Xác định số nhiều | fiktionerne |
Fiktionerne i denne samling er meget forskellige.
(Những câu chuyện hư cấu trong tuyển tập này rất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker fiktionens verden, hvor alt er muligt."
"Tôi yêu thế giới của hư cấu, nơi mọi thứ đều có thể."
- "Fiktionens kraft kan inspirere os til at se virkeligheden på nye måder."
"Sức mạnh của hư cấu có thể truyền cảm hứng cho chúng ta nhìn nhận thực tế theo những cách mới."
- "Forfatterens brug af fiktionens elementer skaber en spændende fortælling."
"Việc tác giả sử dụng các yếu tố của hư cấu tạo ra một câu chuyện hấp dẫn."