(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opdigtet
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

opdigtet

/ˈɔpdiktet/
bịa đặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opdigtet"

Định nghĩa (Dansk)

Som er fundet på; ikke virkelighed.

Ý nghĩa của "opdigtet" trong tiếng Việt

Được bịa ra, tưởng tượng ra; không có thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdigtet"

  • "Historien var fuldstændig opdigtet."

    "Câu chuyện hoàn toàn bịa đặt."

  • "Han kom med en opdigtet undskyldning."

    "Anh ta đưa ra một lời xin lỗi bịa đặt."

Cách dùng "opdigtet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opdigtet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những câu chuyện, sự kiện hoặc thông tin không có thật, được tạo ra hoặc tưởng tượng ra. Cần phân biệt với 'falsk' (sai, không đúng) vì 'opdigtet' nhấn mạnh vào sự sáng tạo và bịa đặt hơn là đơn thuần là không đúng sự thật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opdigtet"