opdigtet
Định nghĩa & Giải nghĩa "opdigtet"
Định nghĩa (Dansk)
Som er fundet på; ikke virkelighed.
Ý nghĩa của "opdigtet" trong tiếng Việt
Được bịa ra, tưởng tượng ra; không có thật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdigtet"
-
"Historien var fuldstændig opdigtet."
"Câu chuyện hoàn toàn bịa đặt."
-
"Han kom med en opdigtet undskyldning."
"Anh ta đưa ra một lời xin lỗi bịa đặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdigtet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opdigtet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opdigtet" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những câu chuyện, sự kiện hoặc thông tin không có thật, được tạo ra hoặc tưởng tượng ra. Cần phân biệt với 'falsk' (sai, không đúng) vì 'opdigtet' nhấn mạnh vào sự sáng tạo và bịa đặt hơn là đơn thuần là không đúng sự thật.