(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilføje
A2
verbum A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tổng quát

tilføje

/ˈtilˌfœjə/
thêm vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilføje"

Định nghĩa (Dansk)

At lægge noget til som en del af noget andet eller som en ekstra ting.

Ý nghĩa của "tilføje" trong tiếng Việt

Thêm cái gì đó vào như một phần đính kèm hoặc bổ sung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilføje"

  • "Kan du tilføje mit navn til listen?"

    "Bạn có thể thêm tên tôi vào danh sách không?"

  • "Vi skal tilføje flere detaljer til rapporten."

    "Chúng ta cần thêm nhiều chi tiết hơn vào báo cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilføje"

Đồng nghĩa

lægge til (thêm vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "tilføje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilføje" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'tilføje' ofte i formelle sammenhænge eller når man taler om at tilføje information, data eller elementer til noget. Det kan også bruges mere generelt om at lægge noget til.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilføje"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tilføje
Vi skal tilføje flere detaljer til rapporten.
(Chúng ta cần thêm nhiều chi tiết vào báo cáo.)
Hiện tại tilføjer
Hun tilføjer altid et personligt præg til sine gaver.
(Cô ấy luôn thêm một dấu ấn cá nhân vào những món quà của mình.)
Quá khứ tilføjede
Han tilføjede et link til dokumentet i e-mailen.
(Anh ấy đã thêm một liên kết đến tài liệu trong email.)
Quá khứ phân từ tilføjet
Der er blevet tilføjet et nyt kapitel til bogen.
(Một chương mới đã được thêm vào cuốn sách.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går tilføjede jeg sukker til kaffen."

    "Hôm qua tôi đã thêm đường vào cà phê."

  • "Nu tilføjer hun en ekstra side til rapporten."

    "Bây giờ cô ấy thêm một trang nữa vào báo cáo."

  • "Senere vil vi tilføje flere detaljer til planen."

    "Sau đó chúng ta sẽ thêm nhiều chi tiết hơn vào kế hoạch."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg vil gerne tilføje en kommentar, som kan hjælpe andre med at forstå problemet."

    "Tôi muốn thêm một bình luận, cái mà có thể giúp người khác hiểu vấn đề."

  • "Det er vigtigt at tilføje de nødvendige oplysninger, der mangler i rapporten."

    "Việc thêm những thông tin cần thiết mà còn thiếu trong báo cáo là rất quan trọng."

  • "Vi skal tilføje et ekstra kapitel, som vil give læserne en dybere indsigt i emnet."

    "Chúng ta cần thêm một chương bổ sung, cái mà sẽ cung cấp cho người đọc một cái nhìn sâu sắc hơn về chủ đề này."