tilpasse
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilpasse"
Định nghĩa (Dansk)
at ændre noget så det passer bedre til noget andet; at justere eller tilpasse sig noget
Ý nghĩa của "tilpasse" trong tiếng Việt
Điều chỉnh cho hài hòa; điều chỉnh hoặc thích nghi với điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilpasse"
-
"Vi skal tilpasse os de nye omstændigheder."
"Chúng ta phải điều chỉnh để thích nghi với những hoàn cảnh mới."
-
"Hun tilpassede kjolen, så den passede hende perfekt."
"Cô ấy điều chỉnh chiếc váy để nó vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilpasse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilpasse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilpasse" đúng ngữ cảnh
Động từ 'tilpasse' có nghĩa là điều chỉnh, làm cho phù hợp với một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn một cái gì đó thay đổi để phù hợp hơn với một tình huống, một người, hoặc một mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với 'justere' (điều chỉnh) vì 'tilpasse' mang ý nghĩa thích nghi, thay đổi lớn hơn để hòa nhập.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilpasse"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | tilpasse |
Vi skal tilpasse os de nye omstændigheder.
(Chúng ta phải thích nghi với những hoàn cảnh mới.) |
| Hiện tại | tilpasser |
Han tilpasser sin tale til publikum.
(Anh ấy điều chỉnh bài phát biểu của mình cho phù hợp với khán giả.) |
| Quá khứ | tilpassede |
Jeg tilpassede opskriften, så den passede til mine behov.
(Tôi đã điều chỉnh công thức để phù hợp với nhu cầu của mình.) |
| Quá khứ phân từ | tilpasset |
Programmet er blevet tilpasset til den nye computer.
(Chương trình đã được điều chỉnh cho máy tính mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg tilpassede mig hurtigt det nye job."
"Tôi nhanh chóng thích nghi với công việc mới."
- "Han tilpassede bilen, så den var mere komfortabel til lange ture."
"Anh ấy đã điều chỉnh chiếc xe để nó thoải mái hơn cho những chuyến đi dài."
- "De tilpassede planen efter vejret."
"Họ đã điều chỉnh kế hoạch theo thời tiết."
- "I dag vil jeg tilpasse min kost til mine træningsmål."
"Hôm nay tôi muốn điều chỉnh chế độ ăn uống của mình cho phù hợp với mục tiêu tập luyện."
- "Senere skal vi tilpasse planen efter vejret."
"Sau đó chúng ta sẽ phải điều chỉnh kế hoạch theo thời tiết."
- "Hurtigt tilpassede hun sig det nye miljø."
"Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới."