(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilpasse
B1
verbum B1 Tâm lý học, Âm nhạc, Kỹ thuật

tilpasse

/tilˈpæsə/
điều chỉnh cho phù hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilpasse"

Định nghĩa (Dansk)

at ændre noget så det passer bedre til noget andet; at justere eller tilpasse sig noget

Ý nghĩa của "tilpasse" trong tiếng Việt

Điều chỉnh cho hài hòa; điều chỉnh hoặc thích nghi với điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilpasse"

  • "Vi skal tilpasse os de nye omstændigheder."

    "Chúng ta phải điều chỉnh để thích nghi với những hoàn cảnh mới."

  • "Hun tilpassede kjolen, så den passede hende perfekt."

    "Cô ấy điều chỉnh chiếc váy để nó vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilpasse"

Đồng nghĩa

justere (điều chỉnh) modificere (sửa đổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "tilpasse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilpasse" đúng ngữ cảnh

Động từ 'tilpasse' có nghĩa là điều chỉnh, làm cho phù hợp với một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn một cái gì đó thay đổi để phù hợp hơn với một tình huống, một người, hoặc một mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với 'justere' (điều chỉnh) vì 'tilpasse' mang ý nghĩa thích nghi, thay đổi lớn hơn để hòa nhập.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilpasse"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tilpasse
Vi skal tilpasse os de nye omstændigheder.
(Chúng ta phải thích nghi với những hoàn cảnh mới.)
Hiện tại tilpasser
Han tilpasser sin tale til publikum.
(Anh ấy điều chỉnh bài phát biểu của mình cho phù hợp với khán giả.)
Quá khứ tilpassede
Jeg tilpassede opskriften, så den passede til mine behov.
(Tôi đã điều chỉnh công thức để phù hợp với nhu cầu của mình.)
Quá khứ phân từ tilpasset
Programmet er blevet tilpasset til den nye computer.
(Chương trình đã được điều chỉnh cho máy tính mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg tilpassede mig hurtigt det nye job."

    "Tôi nhanh chóng thích nghi với công việc mới."

  • "Han tilpassede bilen, så den var mere komfortabel til lange ture."

    "Anh ấy đã điều chỉnh chiếc xe để nó thoải mái hơn cho những chuyến đi dài."

  • "De tilpassede planen efter vejret."

    "Họ đã điều chỉnh kế hoạch theo thời tiết."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag vil jeg tilpasse min kost til mine træningsmål."

    "Hôm nay tôi muốn điều chỉnh chế độ ăn uống của mình cho phù hợp với mục tiêu tập luyện."

  • "Senere skal vi tilpasse planen efter vejret."

    "Sau đó chúng ta sẽ phải điều chỉnh kế hoạch theo thời tiết."

  • "Hurtigt tilpassede hun sig det nye miljø."

    "Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới."