flertal
Định nghĩa & Giải nghĩa "flertal"
Định nghĩa (Dansk)
Den største del af en gruppe eller befolkning.
Ý nghĩa của "flertal" trong tiếng Việt
Một nhóm chiếm phần lớn dân số và thường có vị thế thống trị trong xã hội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flertal"
-
"Et flertal af befolkningen støtter den nye lov."
"Đa số dân chúng ủng hộ luật mới."
-
"Flertallet af studerende er kvinder."
"Phần lớn sinh viên là nữ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flertal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flertal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flertal" đúng ngữ cảnh
Từ 'flertal' thường được dùng để chỉ nhóm người hoặc số lượng chiếm ưu thế hơn so với các nhóm hoặc số lượng khác. Cần phân biệt với 'majoritet', cũng có nghĩa là đa số nhưng thường mang tính trang trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc luật pháp. 'Flertal' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "flertal"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | flertal |
Et flertal af befolkningen støtter forslaget.
(Đa số người dân ủng hộ đề xuất này.) |
| Xác định số ít | flertallet |
Flertallet besluttede at stemme ja.
(Đa số đã quyết định bỏ phiếu có.) |
| Nguyên thể số nhiều | flertal |
Der er mange flertal i politik.
(Có rất nhiều phe đa số trong chính trị.) |
| Xác định số nhiều | flertalene |
Flertalene i parlamentet er ofte ustabile.
(Các phe đa số trong quốc hội thường không ổn định.) |