(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flertal
B1
substantiv B1 Xã hội học, Chính trị học

flertal

[ˈflɛɐ̯ˌtɑlˀ]
nhóm đa số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flertal"

Định nghĩa (Dansk)

Den største del af en gruppe eller befolkning.

Ý nghĩa của "flertal" trong tiếng Việt

Một nhóm chiếm phần lớn dân số và thường có vị thế thống trị trong xã hội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flertal"

  • "Et flertal af befolkningen støtter den nye lov."

    "Đa số dân chúng ủng hộ luật mới."

  • "Flertallet af studerende er kvinder."

    "Phần lớn sinh viên là nữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flertal"

Đồng nghĩa

majoritet (Đa số (thường dùng trong chính trị))

Trái nghĩa

Cách dùng "flertal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flertal" đúng ngữ cảnh

Từ 'flertal' thường được dùng để chỉ nhóm người hoặc số lượng chiếm ưu thế hơn so với các nhóm hoặc số lượng khác. Cần phân biệt với 'majoritet', cũng có nghĩa là đa số nhưng thường mang tính trang trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc luật pháp. 'Flertal' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flertal"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít flertal
Et flertal af befolkningen støtter forslaget.
(Đa số người dân ủng hộ đề xuất này.)
Xác định số ít flertallet
Flertallet besluttede at stemme ja.
(Đa số đã quyết định bỏ phiếu có.)
Nguyên thể số nhiều flertal
Der er mange flertal i politik.
(Có rất nhiều phe đa số trong chính trị.)
Xác định số nhiều flertalene
Flertalene i parlamentet er ofte ustabile.
(Các phe đa số trong quốc hội thường không ổn định.)