(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindretal
B1
substantiv B1 Xã hội học, Thống kê, Chính trị

mindretal

ˈmenʁətæːlˀ
thiểu số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindretal"

Định nghĩa (Dansk)

En mindre del af en helhed; en gruppe der er færre end halvdelen af den samlede gruppe.

Ý nghĩa của "mindretal" trong tiếng Việt

Một số lượng hoặc phần nhỏ hơn; ít hơn một nửa tổng số.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindretal"

  • "Et mindretal af befolkningen stemte imod forslaget."

    "Một thiểu số dân số đã bỏ phiếu chống lại đề xuất."

  • "De etniske mindretal i landet har særlige rettigheder."

    "Các dân tộc thiểu số trong nước có những quyền đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindretal"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mindretal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindretal" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thiểu số' có thể chỉ số lượng ít hơn hoặc một nhóm người ít hơn so với đa số. Trong tiếng Đan Mạch, 'mindretal' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người, nhưng cũng có thể dùng để chỉ số lượng ít hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindretal"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mindretal
Et mindretal af befolkningen støtter forslaget.
(Một thiểu số dân số ủng hộ đề xuất này.)
Xác định số ít mindretallet
Mindretallet blev overhørt i debatten.
(Thiểu số đã bị bỏ qua trong cuộc tranh luận.)
Nguyên thể số nhiều mindretal
Der findes mange mindretal i Danmark.
(Có nhiều nhóm thiểu số ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều mindretallene
Mindretallene har ret til beskyttelse.
(Các nhóm thiểu số có quyền được bảo vệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "I mange demokratier er det vigtigt at beskytte et mindretal."

    "Ở nhiều nền dân chủ, việc bảo vệ một nhóm thiểu số là rất quan trọng."

  • "Kun et mindretal af befolkningen støtter den nye lov."

    "Chỉ một thiểu số dân chúng ủng hộ luật mới."

  • "Hun er en del af et mindretal i bestyrelsen."

    "Cô ấy là một phần của một nhóm thiểu số trong hội đồng quản trị."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et mindretal af befolkningen støtter den nye lov."

    "Một thiểu số dân số ủng hộ luật mới."

  • "I bestyrelsen udgør kvinder et mindretal."

    "Trong hội đồng quản trị, phụ nữ chiếm thiểu số."

  • "Mindretallet følte sig ikke hørt i debatten."

    "Thiểu số cảm thấy không được lắng nghe trong cuộc tranh luận."