(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fløde
A2
substantiv A2 Ẩm thực

fløde

ˈfløːdə
kem béo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fløde"

Định nghĩa (Dansk)

Den fede del af mælk, der kan bruges til at gøre mad og drikke mere cremet og velsmagende.

Ý nghĩa của "fløde" trong tiếng Việt

Một sản phẩm từ sữa hoặc không từ sữa được sử dụng để tăng độ béo và hương vị cho cà phê, trà hoặc các loại đồ uống khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fløde"

  • "Jeg tilsatte fløde til min kaffe for at gøre den mere cremet."

    "Tôi thêm kem béo vào cà phê để làm cho nó béo ngậy hơn."

  • "Piskefløde bruges ofte til at lave lagkage."

    "Kem tươi đánh bông thường được dùng để làm bánh gato."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fløde"

Đồng nghĩa

piskefløde (kem tươi đánh bông)

Cách dùng "fløde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fløde" đúng ngữ cảnh

Từ 'fløde' thường dùng để chỉ phần kem béo trong sữa hoặc các sản phẩm thay thế sữa. Lưu ý sự khác biệt giữa 'fløde' (kem béo) và 'is' (kem lạnh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fløde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fløde
Jeg vil gerne have fløde i min kaffe.
(Tôi muốn có kem trong cà phê của tôi.)
Xác định số ít fløden
Fløden i kagen var meget fed.
(Lớp kem trong bánh rất béo.)
Nguyên thể số nhiều (Không đếm được)
Der er ikke fløder i køleskabet.
(Không có (nhiều loại) kem trong tủ lạnh.)
Xác định số nhiều (Không đếm được)
Vi brugte alle fløderne til desserten.
(Chúng tôi đã sử dụng tất cả số kem cho món tráng miệng.)