fløde
Định nghĩa & Giải nghĩa "fløde"
Định nghĩa (Dansk)
Den fede del af mælk, der kan bruges til at gøre mad og drikke mere cremet og velsmagende.
Ý nghĩa của "fløde" trong tiếng Việt
Một sản phẩm từ sữa hoặc không từ sữa được sử dụng để tăng độ béo và hương vị cho cà phê, trà hoặc các loại đồ uống khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fløde"
-
"Jeg tilsatte fløde til min kaffe for at gøre den mere cremet."
"Tôi thêm kem béo vào cà phê để làm cho nó béo ngậy hơn."
-
"Piskefløde bruges ofte til at lave lagkage."
"Kem tươi đánh bông thường được dùng để làm bánh gato."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fløde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fløde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fløde" đúng ngữ cảnh
Từ 'fløde' thường dùng để chỉ phần kem béo trong sữa hoặc các sản phẩm thay thế sữa. Lưu ý sự khác biệt giữa 'fløde' (kem béo) và 'is' (kem lạnh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fløde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fløde |
Jeg vil gerne have fløde i min kaffe.
(Tôi muốn có kem trong cà phê của tôi.) |
| Xác định số ít | fløden |
Fløden i kagen var meget fed.
(Lớp kem trong bánh rất béo.) |
| Nguyên thể số nhiều | (Không đếm được) |
Der er ikke fløder i køleskabet.
(Không có (nhiều loại) kem trong tủ lạnh.) |
| Xác định số nhiều | (Không đếm được) |
Vi brugte alle fløderne til desserten.
(Chúng tôi đã sử dụng tất cả số kem cho món tráng miệng.) |