(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velsmagende
B1
adjektiv B1 Ẩm thực/Khoa học

velsmagende

/vɛlˈsmæːɡəndə/
vật liệu dễ ăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velsmagende"

Định nghĩa (Dansk)

Som smager godt; behagelig for smagsløgene.

Ý nghĩa của "velsmagende" trong tiếng Việt

Ngon miệng, dễ ăn; dễ chịu, chấp nhận được đối với khẩu vị hoặc tâm trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velsmagende"

  • "Denne suppe er meget velsmagende."

    "Món súp này rất ngon miệng."

  • "Det er en velsmagende ret, som alle kan lide."

    "Đây là một món ăn ngon miệng mà mọi người đều thích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velsmagende"

Đồng nghĩa

lækker (Ngon, hấp dẫn) delikat (Tinh tế, ngon)

Trái nghĩa

kedelig (Nhạt nhẽo, chán) usmagelig (Không ngon, khó ăn)

Cách dùng "velsmagende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velsmagende" đúng ngữ cảnh

Từ 'velsmagende' thường được dùng để miêu tả thức ăn có hương vị ngon và dễ chịu. Cần phân biệt với các từ như 'lækkert', có thể mang sắc thái 'hấp dẫn' hơn. 'Let at spise' có thể dịch là 'nem at spise' (dễ ăn) nhưng không hẳn đã mang nghĩa ngon miệng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velsmagende"