(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flov
B1
adjektiv B1 Tính cách, Cảm xúc

flov

/floʊ̯/
ngại ngùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flov"

Định nghĩa (Dansk)

at være pinligt berørt eller genert i sociale situationer

Ý nghĩa của "flov" trong tiếng Việt

Ngại ngùng, rụt rè, e thẹn khi gặp người mới hoặc làm điều gì đó vì bạn lo lắng hoặc thiếu tự tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flov"

  • "Jeg blev flov, da jeg spildte kaffe på ham."

    "Tôi cảm thấy ngại ngùng khi làm đổ cà phê lên người anh ấy."

  • "Hun blev flov over sin mors opførsel."

    "Cô ấy cảm thấy xấu hổ về hành vi của mẹ mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flov"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "flov" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flov" đúng ngữ cảnh

Từ 'flov' thường được dùng khi cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng trong một tình huống xã hội nào đó. Sắc thái của 'flov' mạnh hơn 'genert' (e dè, rụt rè) và thường liên quan đến một hành động hoặc lời nói cụ thể gây ra sự xấu hổ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flov"