flov
Định nghĩa & Giải nghĩa "flov"
Định nghĩa (Dansk)
at være pinligt berørt eller genert i sociale situationer
Ý nghĩa của "flov" trong tiếng Việt
Ngại ngùng, rụt rè, e thẹn khi gặp người mới hoặc làm điều gì đó vì bạn lo lắng hoặc thiếu tự tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flov"
-
"Jeg blev flov, da jeg spildte kaffe på ham."
"Tôi cảm thấy ngại ngùng khi làm đổ cà phê lên người anh ấy."
-
"Hun blev flov over sin mors opførsel."
"Cô ấy cảm thấy xấu hổ về hành vi của mẹ mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flov"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flov" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flov" đúng ngữ cảnh
Từ 'flov' thường được dùng khi cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng trong một tình huống xã hội nào đó. Sắc thái của 'flov' mạnh hơn 'genert' (e dè, rụt rè) và thường liên quan đến một hành động hoặc lời nói cụ thể gây ra sự xấu hổ.