(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvsikker
B1
adjektiv B1 Tính cách / Tâm lý học

selvsikker

/sɛlvsɪkɐ/
tự tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvsikker"

Định nghĩa (Dansk)

At have tillid til sine egne evner og kvaliteter.

Ý nghĩa của "selvsikker" trong tiếng Việt

Tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvsikker"

  • "Hun er en meget selvsikker ung kvinde."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất tự tin."

  • "Han talte med en selvsikker stemme."

    "Anh ấy nói với một giọng tự tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvsikker"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

usikker (không tự tin) tvivlende (hoài nghi)

Cách dùng "selvsikker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvsikker" đúng ngữ cảnh

Từ 'selvsikker' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tự tin vào khả năng của bản thân. Cần phân biệt với 'overmodig' (kiêu ngạo, tự phụ) mang nghĩa tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvsikker"