(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa genert
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

genert

ɡəˈneːɐ̯t
rụt rè
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "genert"

Định nghĩa (Dansk)

Sky og indelukket af natur; beskeden og tilbageholdende i sin optræden.

Ý nghĩa của "genert" trong tiếng Việt

Rụt rè, thiếu tự tin do thiếu lòng tin vào bản thân; e dè, ngượng ngùng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "genert"

  • "Hun var for genert til at sige noget."

    "Cô ấy quá rụt rè để nói bất cứ điều gì."

  • "Han gav hende et genert smil."

    "Anh ấy trao cho cô ấy một nụ cười rụt rè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genert"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "genert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "genert" đúng ngữ cảnh

Từ 'genert' thể hiện sự rụt rè, e ngại một cách tự nhiên, bẩm sinh hoặc do tính cách. Nó có thể mang sắc thái mạnh hơn 'forsigtig' (cẩn thận) trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "genert"