genert
Định nghĩa & Giải nghĩa "genert"
Định nghĩa (Dansk)
Sky og indelukket af natur; beskeden og tilbageholdende i sin optræden.
Ý nghĩa của "genert" trong tiếng Việt
Rụt rè, thiếu tự tin do thiếu lòng tin vào bản thân; e dè, ngượng ngùng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "genert"
-
"Hun var for genert til at sige noget."
"Cô ấy quá rụt rè để nói bất cứ điều gì."
-
"Han gav hende et genert smil."
"Anh ấy trao cho cô ấy một nụ cười rụt rè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genert"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "genert" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "genert" đúng ngữ cảnh
Từ 'genert' thể hiện sự rụt rè, e ngại một cách tự nhiên, bẩm sinh hoặc do tính cách. Nó có thể mang sắc thái mạnh hơn 'forsigtig' (cẩn thận) trong một số trường hợp.