(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forlegen
B1
adjective B1 Tâm lý học/Giao tiếp

forlegen

/fɔrˈleːˀɪ̯ən/
bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forlegen"

Định nghĩa (Dansk)

I en tilstand af beskæmmethed eller ubehag på grund af en pinlig eller uventet situation.

Ý nghĩa của "forlegen" trong tiếng Việt

Cảm thấy bối rối, hoang mang, mất bình tĩnh hoặc không thoải mái do một điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forlegen"

  • "Han blev forlegen, da han spildte sin kaffe."

    "Anh ấy trở nên bối rối khi làm đổ cà phê."

  • "Hun var forlegen over at have glemt hans navn."

    "Cô ấy bối rối vì đã quên tên anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forlegen"

Đồng nghĩa

flov (xấu hổ, ngượng ngùng) beskæmmet (e dè, ngượng ngùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "forlegen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forlegen" đúng ngữ cảnh

Từ 'forlegen' thường được dùng khi ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái trong một tình huống xã hội. Nó có thể diễn tả cảm giác lúng túng, bối rối hoặc mất tự tin. So sánh với 'flov', 'forlegen' có sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến một sự kiện bất ngờ hoặc không mong muốn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forlegen"