fluktuation
Định nghĩa & Giải nghĩa "fluktuation"
Định nghĩa (Dansk)
En uregelmæssig bevægelse op og ned; svingning eller variation.
Ý nghĩa của "fluktuation" trong tiếng Việt
Sự chảy, sự lưu thông; dòng chảy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fluktuation"
-
"Der har været store fluktuationer i aktiekurserne på det seneste."
"Đã có những biến động lớn trong giá cổ phiếu gần đây."
-
"Virksomheden har oplevet en stor fluktuation i personalet i løbet af det sidste år."
"Công ty đã trải qua sự biến động lớn về nhân sự trong năm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fluktuation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fluktuation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fluktuation" đúng ngữ cảnh
Từ 'fluktuation' thường được dùng để chỉ sự biến động không ổn định trong một khoảng thời gian, ví dụ như biến động giá cả, biến động nhân sự. Cần phân biệt với từ 'ændring' (sự thay đổi) chỉ sự thay đổi nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fluktuation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fluktuation |
Der er en høj fluktuation af medarbejdere i virksomheden.
(Có sự biến động nhân viên cao trong công ty.) |
| Xác định số ít | fluktuationen |
Fluktuationen i priserne kan være uforudsigelig.
(Sự biến động của giá cả có thể khó lường trước.) |
| Nguyên thể số nhiều | fluktuationer |
Vi har set store fluktuationer i aktiemarkedet.
(Chúng tôi đã thấy những biến động lớn trên thị trường chứng khoán.) |
| Xác định số nhiều | fluktuationerne |
Fluktuationerne i valutakurserne påvirkede handelen.
(Những biến động trong tỷ giá hối đoái đã ảnh hưởng đến hoạt động thương mại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden oplevede store fluktuationer i aktiekursen sidste år."
"Công ty đã trải qua những biến động lớn trong giá cổ phiếu vào năm ngoái."
- "Der er sæsonmæssige fluktuationer i salget af is."
"Có những biến động theo mùa trong doanh số bán kem."
- "Fluktuationerne i vandstanden truer kystlinjen."
"Những biến động về mực nước biển đang đe dọa đường bờ biển."