flygtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "flygtig"
Định nghĩa (Dansk)
Som hurtigt forsvinder eller ændrer sig; kortvarig.
Ý nghĩa của "flygtig" trong tiếng Việt
Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flygtig"
-
"Han havde kun et flygtigt kendskab til emnet."
"Anh ấy chỉ có một kiến thức thoáng qua về chủ đề này."
-
"Glæden var flygtig."
"Niềm vui chỉ là thoáng qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flygtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flygtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flygtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'flygtig' thường được dùng để miêu tả những cảm xúc, khoảnh khắc, hoặc ấn tượng thoáng qua, không kéo dài. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tạm thời khác như 'midlertidig' (tạm thời, có thời hạn nhất định) hoặc 'forbigående' (thoáng qua, nhưng có thể lặp lại).