(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flygtig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học/Tình cảm

flygtig

/ˈflykti/
đam mê thoáng qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flygtig"

Định nghĩa (Dansk)

Som hurtigt forsvinder eller ændrer sig; kortvarig.

Ý nghĩa của "flygtig" trong tiếng Việt

Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flygtig"

  • "Han havde kun et flygtigt kendskab til emnet."

    "Anh ấy chỉ có một kiến thức thoáng qua về chủ đề này."

  • "Glæden var flygtig."

    "Niềm vui chỉ là thoáng qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flygtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

varig (lâu dài) bestandig (bền vững)

Cách dùng "flygtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flygtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'flygtig' thường được dùng để miêu tả những cảm xúc, khoảnh khắc, hoặc ấn tượng thoáng qua, không kéo dài. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tạm thời khác như 'midlertidig' (tạm thời, có thời hạn nhất định) hoặc 'forbigående' (thoáng qua, nhưng có thể lặp lại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "flygtig"