(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbigående
B1
adjektiv B1 Chung

forbigående

fɔrˈbiˌɡoˀənə
chiến thắng thoáng qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbigående"

Định nghĩa (Dansk)

Som kun varer kort tid; flygtig.

Ý nghĩa của "forbigående" trong tiếng Việt

Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua, phù du.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbigående"

  • "Glæden var forbigående."

    "Niềm vui chỉ thoáng qua."

  • "Han havde kun en forbigående interesse i emnet."

    "Anh ấy chỉ có một sự quan tâm thoáng qua đến chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbigående"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

varig (lâu dài) permanent (vĩnh viễn)

Cách dùng "forbigående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbigående" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbigående' thường được dùng để chỉ những sự kiện, cảm xúc hoặc trạng thái tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn. Cần phân biệt với 'permanent' (vĩnh viễn) hoặc 'varig' (lâu dài).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbigående"