(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestandig
B2
adjektiv B2 Tổng quát

bestandig

beˈstændiˀ
không phai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestandig"

Định nghĩa (Dansk)

som varer ved; holdbar; som ikke forandrer sig let

Ý nghĩa của "bestandig" trong tiếng Việt

Không phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestandig"

  • "Farven er bestandig og falmer ikke i solen."

    "Màu sắc này bền màu và không phai dưới ánh nắng mặt trời."

  • "Hun udviste en bestandig loyalitet over for sin arbejdsgiver."

    "Cô ấy thể hiện một lòng trung thành bền bỉ đối với người chủ của mình."

Cách dùng "bestandig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestandig" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestandig' thường được dùng để chỉ những thứ có tính chất bền vững, lâu dài, không dễ bị thay đổi hoặc phai mờ. Cần phân biệt với 'permanent' (vĩnh viễn) ở mức độ tuyệt đối hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestandig"