bestandig
Định nghĩa & Giải nghĩa "bestandig"
Định nghĩa (Dansk)
som varer ved; holdbar; som ikke forandrer sig let
Ý nghĩa của "bestandig" trong tiếng Việt
Không phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestandig"
-
"Farven er bestandig og falmer ikke i solen."
"Màu sắc này bền màu và không phai dưới ánh nắng mặt trời."
-
"Hun udviste en bestandig loyalitet over for sin arbejdsgiver."
"Cô ấy thể hiện một lòng trung thành bền bỉ đối với người chủ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestandig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bestandig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bestandig" đúng ngữ cảnh
Từ 'bestandig' thường được dùng để chỉ những thứ có tính chất bền vững, lâu dài, không dễ bị thay đổi hoặc phai mờ. Cần phân biệt với 'permanent' (vĩnh viễn) ở mức độ tuyệt đối hơn.