(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kynisk
C2
adjektiv C2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

kynisk

/kyˈnisk/
hoài nghi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kynisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som er præget af mistillid til andre menneskers motiver og handlinger, og som antager at alle handler ud fra egoistiske hensigter.

Ý nghĩa của "kynisk" trong tiếng Việt

Hoài nghi về lòng tốt và sự chân thành của người khác; tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kynisk"

  • "Han har en kynisk holdning til politikere."

    "Anh ấy có một thái độ hoài nghi về các chính trị gia."

  • "Hun blev kynisk efter mange års skuffelser."

    "Cô ấy trở nên hoài nghi sau nhiều năm thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kynisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kynisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kynisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'kynisk' trong tiếng Đan Mạch có sắc thái mạnh hơn 'hoài nghi' trong tiếng Việt. Nó không chỉ đơn thuần là nghi ngờ lòng tốt mà còn tin rằng mọi người hành động vì lợi ích cá nhân. Cần phân biệt với 'skeptisk' (hoài nghi, nghi ngờ) mang nghĩa chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kynisk"