forankret
Định nghĩa & Giải nghĩa "forankret"
Định nghĩa (Dansk)
Fastgjort med et anker; også i overført betydning: solidt funderet.
Ý nghĩa của "forankret" trong tiếng Việt
Được neo giữ chắc chắn; không thể di chuyển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forankret"
-
"Båden lå forankret i bugten."
"Chiếc thuyền neo đậu trong vịnh."
-
"Hans ideer er dybt forankret i traditionen."
"Những ý tưởng của anh ấy ăn sâu vào truyền thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forankret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forankret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forankret" đúng ngữ cảnh
Từ 'forankret' có nghĩa đen là 'được neo' (vật lý), nhưng cũng được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ sự vững chắc, ổn định, có nền tảng vững chắc. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.