(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forankret
B2
adjektiv B2 Tổng quát

forankret

fɔˈrɑŋkʁed
được neo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forankret"

Định nghĩa (Dansk)

Fastgjort med et anker; også i overført betydning: solidt funderet.

Ý nghĩa của "forankret" trong tiếng Việt

Được neo giữ chắc chắn; không thể di chuyển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forankret"

  • "Båden lå forankret i bugten."

    "Chiếc thuyền neo đậu trong vịnh."

  • "Hans ideer er dybt forankret i traditionen."

    "Những ý tưởng của anh ấy ăn sâu vào truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forankret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

løsrevet (bị tách rời)

Cách dùng "forankret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forankret" đúng ngữ cảnh

Từ 'forankret' có nghĩa đen là 'được neo' (vật lý), nhưng cũng được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ sự vững chắc, ổn định, có nền tảng vững chắc. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forankret"