(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forargende
C1
adjektiv C1 Cảm xúc, Tâm lý học

forargende

fɔˈʔɑːˌʁɑːˀnə
gây phẫn nộ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forargende"

Định nghĩa (Dansk)

som vækker stærk irritation eller vrede; oprørende

Ý nghĩa của "forargende" trong tiếng Việt

Gây ra sự tức giận dữ dội; cực kỳ khó chịu hoặc làm phát điên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forargende"

  • "Det er forargende, at så mange mennesker lever i fattigdom."

    "Thật phẫn nộ khi có quá nhiều người sống trong nghèo đói."

  • "Hans opførsel var dybt forargende og respektløs."

    "Hành vi của anh ta vô cùng phẫn nộ và thiếu tôn trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forargende"

Đồng nghĩa

oprørende (gây phẫn nộ, nổi dậy) skandaløs (tai tiếng, gây scandal)

Trái nghĩa

Cách dùng "forargende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forargende" đúng ngữ cảnh

Từ 'forargende' diễn tả sự phẫn nộ, gây bức xúc mạnh mẽ. Nó mạnh hơn từ 'irriterende' (gây khó chịu) và gần nghĩa với 'oprørende' (gây phẫn nộ, nổi dậy). Khi dùng, cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng hoặc tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forargende"