forargende
Định nghĩa & Giải nghĩa "forargende"
Định nghĩa (Dansk)
som vækker stærk irritation eller vrede; oprørende
Ý nghĩa của "forargende" trong tiếng Việt
Gây ra sự tức giận dữ dội; cực kỳ khó chịu hoặc làm phát điên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forargende"
-
"Det er forargende, at så mange mennesker lever i fattigdom."
"Thật phẫn nộ khi có quá nhiều người sống trong nghèo đói."
-
"Hans opførsel var dybt forargende og respektløs."
"Hành vi của anh ta vô cùng phẫn nộ và thiếu tôn trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forargende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forargende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forargende" đúng ngữ cảnh
Từ 'forargende' diễn tả sự phẫn nộ, gây bức xúc mạnh mẽ. Nó mạnh hơn từ 'irriterende' (gây khó chịu) và gần nghĩa với 'oprørende' (gây phẫn nộ, nổi dậy). Khi dùng, cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng hoặc tiêu cực.