(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skandaløs
C1
adjektiv C1 Xã hội, Chính trị, Đời sống

skandaløs

/skanˈdɑːløːs/
gây tai tiếng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skandaløs"

Định nghĩa (Dansk)

Som vækker eller er præget af skandale; uhæderlig; chokerende; upassende.

Ý nghĩa của "skandaløs" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có đặc điểm của một vụ bê bối; ô nhục; gây sốc; không đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skandaløs"

  • "Det er skandaløst, at kommunen har brugt så mange penge på den nye fontæne."

    "Thật là tai tiếng khi thành phố đã chi quá nhiều tiền cho đài phun nước mới."

  • "Hans skandaløse opførsel på festen resulterede i, at han blev bortvist."

    "Hành vi tai tiếng của anh ta tại bữa tiệc dẫn đến việc anh ta bị đuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skandaløs"

Đồng nghĩa

anstødelig (gây phẫn nộ) moralsk forkastelig (về mặt đạo đức đáng bị lên án)

Trái nghĩa

uklanderlig (không thể chê trách) ærefuld (vinh dự)

Cách dùng "skandaløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skandaløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'skandaløs' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc sự kiện gây sốc, vi phạm đạo đức hoặc luật pháp, và gây ra sự phẫn nộ trong dư luận. Cần phân biệt với các từ như 'pinlig' (đáng xấu hổ) hay 'dårlig' (tồi tệ) vì 'skandaløs' mang tính chất nghiêm trọng và có sức lan tỏa hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skandaløs"