(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forberedelse
B1
substantiv B1 Luật pháp

forberedelse

[fɔˈb̥e̝ʁe̝lsə]
sự chuẩn bị trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forberedelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at forberede noget; en handling eller proces, hvor man gør klar til noget, der skal ske.

Ý nghĩa của "forberedelse" trong tiếng Việt

Hành động lên kế hoạch cho một điều gì đó (đặc biệt là một tội ác) trước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forberedelse"

  • "Forberedelsen til rejsen tog lang tid."

    "Việc chuẩn bị cho chuyến đi mất nhiều thời gian."

  • "Politiet mistænker ham for forberedelse af et terrorangreb."

    "Cảnh sát nghi ngờ anh ta chuẩn bị cho một cuộc tấn công khủng bố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forberedelse"

Đồng nghĩa

præparation (sự chuẩn bị, sự sửa soạn) tilrettelæggelse (sự sắp xếp, sự tổ chức)

Cách dùng "forberedelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forberedelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'forberedelse' có nghĩa rộng hơn 'sự chuẩn bị trước' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc chuẩn bị cho các sự kiện tích cực (ví dụ: kỳ nghỉ, bữa tiệc) chứ không chỉ các hành động tiêu cực như tội ác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forberedelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forberedelse
Forberedelse er nøglen til succes.
(Sự chuẩn bị là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Xác định số ít forberedelsen
Forberedelsen til eksamen var lang og hård.
(Sự chuẩn bị cho kỳ thi rất dài và vất vả.)
Nguyên thể số nhiều forberedelser
Der er mange forberedelser til brylluppet.
(Có rất nhiều sự chuẩn bị cho đám cưới.)
Xác định số nhiều forberedelserne
Forberedelserne var omfattende og detaljerede.
(Các công tác chuẩn bị rất rộng rãi và chi tiết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En grundig forberedelse er nøglen til succes."

    "Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa dẫn đến thành công."

  • "Jeg er i fuld gang med forberedelsen til eksamen."

    "Tôi đang bận rộn với việc chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Forberedelsen til rejsen tager lang tid."

    "Việc chuẩn bị cho chuyến đi tốn nhiều thời gian."

Danh từ số nhiều
  • "De mange forberedelser til brylluppet tog lang tid."

    "Nhiều sự chuẩn bị cho đám cưới tốn rất nhiều thời gian."

  • "Alle forberedelserne var spild af tid, da mødet blev aflyst."

    "Tất cả những sự chuẩn bị đều là lãng phí thời gian vì cuộc họp đã bị hủy bỏ."

  • "Vi har lavet mange forberedelser før rejsen."

    "Chúng tôi đã thực hiện nhiều sự chuẩn bị trước chuyến đi."