(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbruger
A2
substantiv A2 Kinh tế

forbruger

/fɔrˈbruːˀər/
người tiêu dùng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbruger"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der køber varer eller tjenesteydelser til eget brug.

Ý nghĩa của "forbruger" trong tiếng Việt

Những người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cho mục đích cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbruger"

  • "Som forbruger har du visse rettigheder."

    "Với tư cách là người tiêu dùng, bạn có một số quyền nhất định."

  • "Virksomheden fokuserer på at tilfredsstille forbrugernes behov."

    "Công ty tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbruger"

Đồng nghĩa

konsument (người tiêu dùng)

Cách dùng "forbruger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbruger" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbruger' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'người tiêu dùng' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt giữa 'forbruger' (người tiêu dùng) và 'kunde' (khách hàng), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau. 'Forbruger' nhấn mạnh vai trò sử dụng cuối cùng sản phẩm/dịch vụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbruger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forbruger
En forbruger har ret til at klage over et defekt produkt.
(Một người tiêu dùng có quyền khiếu nại về một sản phẩm bị lỗi.)
Xác định số ít forbrugeren
Forbrugeren læste betingelserne grundigt.
(Người tiêu dùng đã đọc kỹ các điều khoản.)
Nguyên thể số nhiều forbrugere
Mange forbrugere er bekymrede for miljøet.
(Nhiều người tiêu dùng lo lắng về môi trường.)
Xác định số nhiều forbrugerne
Forbrugerne blev informeret om ændringerne.
(Những người tiêu dùng đã được thông báo về những thay đổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Forbrugeren er konge i dag."

    "Người tiêu dùng là thượng đế ngày nay."

  • "Vi skal beskytte forbrugeren mod vildledende reklamer."

    "Chúng ta phải bảo vệ người tiêu dùng khỏi quảng cáo sai lệch."

  • "Den kritiske forbruger stiller mange spørgsmål."

    "Người tiêu dùng khó tính đặt ra rất nhiều câu hỏi."

Danh từ số nhiều
  • "Mange forbrugere er bekymrede for klimaforandringer."

    "Nhiều người tiêu dùng lo ngại về biến đổi khí hậu."

  • "Virksomheder skal lytte til forbrugernes behov."

    "Các công ty phải lắng nghe nhu cầu của người tiêu dùng."

  • "De danske forbrugere er generelt meget kvalitetsbevidste."

    "Người tiêu dùng Đan Mạch nói chung rất chú trọng đến chất lượng."