(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa køber
A2
substantiv A2 Kinh tế, Thương mại

køber

ˈkøːbɐ
người mua
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "køber"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller virksomhed, der køber noget.

Ý nghĩa của "køber" trong tiếng Việt

Người mua; khách hàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "køber"

  • "Hun er en vigtig køber for virksomheden."

    "Cô ấy là một người mua quan trọng của công ty."

  • "Køberen har ret til at returnere varen, hvis den er defekt."

    "Người mua có quyền trả lại hàng nếu nó bị lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "køber"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "køber" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "køber" đúng ngữ cảnh

Từ 'køber' là người mua nói chung. 'Kunde' thường chỉ khách hàng quen thuộc hoặc người mua dịch vụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "køber"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít køber
En køber underskrev kontrakten.
(Một người mua đã ký hợp đồng.)
Xác định số ít køberen
Køberen betalte med kontanter.
(Người mua đã thanh toán bằng tiền mặt.)
Nguyên thể số nhiều købere
Der var mange købere interesseret i huset.
(Có rất nhiều người mua quan tâm đến ngôi nhà.)
Xác định số nhiều køberne
Køberne var tilfredse med handlen.
(Những người mua hài lòng với giao dịch.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Køberens ansvar er at inspicere varen før køb."

    "Trách nhiệm của người mua là kiểm tra hàng hóa trước khi mua."

  • "Jeg er interesseret i køberens synspunkt."

    "Tôi quan tâm đến quan điểm của người mua."

  • "Køberens fortrydelse kom som en overraskelse."

    "Sự hối hận của người mua đến như một bất ngờ."