forbund
Định nghĩa & Giải nghĩa "forbund"
Định nghĩa (Dansk)
en sammenslutning af flere organisationer, foreninger eller lignende med et fælles formål
Ý nghĩa của "forbund" trong tiếng Việt
một nhóm người, quốc gia, tổ chức, v.v., kết hợp vì một mục đích cụ thể
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbund"
-
"Danmarks Idrætsforbund er en paraplyorganisation for mange sportsgrene."
"Liên đoàn Thể thao Đan Mạch là một tổ chức bảo trợ cho nhiều môn thể thao."
-
"Fagforeningen er en del af et større forbund."
"Công đoàn là một phần của một liên đoàn lớn hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbund"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forbund" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forbund" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbund' thường được dùng để chỉ các liên đoàn thể thao, chính trị hoặc các tổ chức lớn có chung mục đích. Cần phân biệt với 'forening' (hội, đoàn thể) có quy mô nhỏ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forbund"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forbund |
Danmark er medlem af et forbund.
(Đan Mạch là thành viên của một liên đoàn.) |
| Xác định số ít | forbundet |
Jeg er imod det forbundet.
(Tôi phản đối liên đoàn đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | forbund |
Der er mange forbund i Europa.
(Có rất nhiều liên đoàn ở Châu Âu.) |
| Xác định số nhiều | forbundene |
Forbundene arbejder sammen om at forbedre vilkårene.
(Các liên đoàn làm việc cùng nhau để cải thiện các điều kiện.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fodboldforbundet har annonceret nye regler for ungdomsfodbold."
"Liên đoàn bóng đá đã công bố các quy tắc mới cho bóng đá trẻ."
- "Danmarks Idrætsforbund arbejder for at fremme sport og motion i hele landet."
"Liên đoàn Thể thao Đan Mạch làm việc để thúc đẩy thể thao và vận động trên toàn quốc."
- "LO er et stort fagforbund i Danmark."
"LO là một liên đoàn lao động lớn ở Đan Mạch."
- "Et stærkt forbund kan opnå mere end enkeltstående organisationer."
"Một liên đoàn mạnh có thể đạt được nhiều hơn các tổ chức đơn lẻ."
- "Forbundet af sportsforeninger arbejder på at fremme sundhed og trivsel."
"Liên đoàn các hiệp hội thể thao đang nỗ lực thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc."
- "Danmark er medlem af flere internationale forbund."
"Đan Mạch là thành viên của nhiều liên đoàn quốc tế."