(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammenslutning
B1
substantiv B1 Chính trị, Lao động, Toán học, Khoa học

sammenslutning

/ˈsɑmˀn̩ˌslød̥ne̝ŋ/
sự hợp nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenslutning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at slutte sig sammen; det at forene sig.

Ý nghĩa của "sammenslutning" trong tiếng Việt

Sự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenslutning"

  • "En sammenslutning af flere virksomheder skabte en ny, stærk enhed."

    "Sự hợp nhất của nhiều công ty đã tạo ra một đơn vị mới và mạnh mẽ."

  • "EU er en sammenslutning af europæiske lande."

    "EU là một sự hợp nhất của các quốc gia châu Âu."

Cách dùng "sammenslutning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammenslutning" đúng ngữ cảnh

Từ 'sammenslutning' thường được dùng để chỉ sự hợp nhất của các tổ chức, công ty, hoặc quốc gia. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenslutning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sammenslutning
En sammenslutning af virksomheder blev dannet.
(Một sự liên kết các công ty đã được thành lập.)
Xác định số ít sammenslutningen
Sammenslutningen arbejder for bedre vilkår.
(Sự liên kết đang làm việc vì những điều kiện tốt hơn.)
Nguyên thể số nhiều sammenslutninger
Der findes mange sammenslutninger i Danmark.
(Có nhiều sự liên kết ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều sammenslutningerne
Sammenslutningerne mødtes for at diskutere problemerne.
(Các sự liên kết đã gặp nhau để thảo luận các vấn đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for en stærk sammenslutning for at opnå vores mål."

    "Chúng ta cần một sự liên kết mạnh mẽ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Det er vigtigt at støtte en sammenslutning, der kæmper for miljøet."

    "Điều quan trọng là ủng hộ một liên minh đấu tranh cho môi trường."

  • "Byen har brug for en sammenslutning af unge kunstnere for at skabe mere liv."

    "Thành phố cần một sự liên kết của các nghệ sĩ trẻ để tạo ra nhiều sức sống hơn."

Danh từ ghép
  • "Fagforeningen arbejder for en stærkere medlemskabssammenslutning."

    "Công đoàn đang nỗ lực để có một sự liên kết thành viên mạnh mẽ hơn."

  • "Virksomhedens sammenslutningsaftale med konkurrenten blev godkendt af konkurrencemyndighederne."

    "Thỏa thuận sáp nhập của công ty với đối thủ cạnh tranh đã được phê duyệt bởi cơ quan quản lý cạnh tranh."

  • "Den politiske sammenslutningsproces førte til et nyt parti."

    "Quá trình liên kết chính trị đã dẫn đến một đảng phái mới."

Danh từ số nhiều
  • "De mange sammenslutninger af virksomheder har skabt større konkurrence."

    "Nhiều sự hợp nhất của các công ty đã tạo ra sự cạnh tranh lớn hơn."

  • "Vi har set adskillige sammenslutninger i byggebranchen i de seneste år."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một số sự hợp nhất trong ngành xây dựng trong những năm gần đây."

  • "Regeringen støtter sammenslutningerne for at styrke økonomien."

    "Chính phủ hỗ trợ các liên minh để củng cố nền kinh tế."