sammenslutning
Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenslutning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at slutte sig sammen; det at forene sig.
Ý nghĩa của "sammenslutning" trong tiếng Việt
Sự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenslutning"
-
"En sammenslutning af flere virksomheder skabte en ny, stærk enhed."
"Sự hợp nhất của nhiều công ty đã tạo ra một đơn vị mới và mạnh mẽ."
-
"EU er en sammenslutning af europæiske lande."
"EU là một sự hợp nhất của các quốc gia châu Âu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenslutning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sammenslutning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sammenslutning" đúng ngữ cảnh
Từ 'sammenslutning' thường được dùng để chỉ sự hợp nhất của các tổ chức, công ty, hoặc quốc gia. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenslutning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sammenslutning |
En sammenslutning af virksomheder blev dannet.
(Một sự liên kết các công ty đã được thành lập.) |
| Xác định số ít | sammenslutningen |
Sammenslutningen arbejder for bedre vilkår.
(Sự liên kết đang làm việc vì những điều kiện tốt hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | sammenslutninger |
Der findes mange sammenslutninger i Danmark.
(Có nhiều sự liên kết ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | sammenslutningerne |
Sammenslutningerne mødtes for at diskutere problemerne.
(Các sự liên kết đã gặp nhau để thảo luận các vấn đề.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har brug for en stærk sammenslutning for at opnå vores mål."
"Chúng ta cần một sự liên kết mạnh mẽ để đạt được mục tiêu của mình."
- "Det er vigtigt at støtte en sammenslutning, der kæmper for miljøet."
"Điều quan trọng là ủng hộ một liên minh đấu tranh cho môi trường."
- "Byen har brug for en sammenslutning af unge kunstnere for at skabe mere liv."
"Thành phố cần một sự liên kết của các nghệ sĩ trẻ để tạo ra nhiều sức sống hơn."
- "Fagforeningen arbejder for en stærkere medlemskabssammenslutning."
"Công đoàn đang nỗ lực để có một sự liên kết thành viên mạnh mẽ hơn."
- "Virksomhedens sammenslutningsaftale med konkurrenten blev godkendt af konkurrencemyndighederne."
"Thỏa thuận sáp nhập của công ty với đối thủ cạnh tranh đã được phê duyệt bởi cơ quan quản lý cạnh tranh."
- "Den politiske sammenslutningsproces førte til et nyt parti."
"Quá trình liên kết chính trị đã dẫn đến một đảng phái mới."
- "De mange sammenslutninger af virksomheder har skabt større konkurrence."
"Nhiều sự hợp nhất của các công ty đã tạo ra sự cạnh tranh lớn hơn."
- "Vi har set adskillige sammenslutninger i byggebranchen i de seneste år."
"Chúng tôi đã chứng kiến một số sự hợp nhất trong ngành xây dựng trong những năm gần đây."
- "Regeringen støtter sammenslutningerne for at styrke økonomien."
"Chính phủ hỗ trợ các liên minh để củng cố nền kinh tế."