(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alliance
B2
substantiv B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh

alliance

/aˈljan(t)sə/
liên minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alliance"

Định nghĩa (Dansk)

en forening eller et samarbejde mellem stater, organisationer eller enkeltpersoner, der er indgået for at fremme fælles interesser eller opnå et fælles mål

Ý nghĩa của "alliance" trong tiếng Việt

Một liên minh hoặc hiệp hội được thành lập vì lợi ích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alliance"

  • "Danmark er en del af NATO-alliancen."

    "Đan Mạch là một phần của liên minh NATO."

  • "De to partier dannede en alliance for at vinde valget."

    "Hai đảng đã thành lập một liên minh để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alliance"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alliance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alliance" đúng ngữ cảnh

Từ 'alliance' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'liên minh' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự hợp tác giữa các quốc gia, tổ chức vì mục đích chung. Cần phân biệt với các từ như 'partnerskab' (đối tác), 'samarbejde' (hợp tác) có sắc thái khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alliance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít alliance
Danmark er en del af en stærk alliance.
(Đan Mạch là một phần của một liên minh mạnh mẽ.)
Xác định số ít alliancen
Alliancen mellem de to lande er stærk.
(Liên minh giữa hai quốc gia rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều alliancer
Der er mange alliancer i verden.
(Có rất nhiều liên minh trên thế giới.)
Xác định số nhiều alliancerne
Alliancerne vil styrke vores position.
(Các liên minh sẽ củng cố vị thế của chúng ta.)