(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbyde
B2
verbum B2 Luật pháp, Chính trị, Ngôn ngữ học

forbyde

/fɔˈʁpyːðə/
cấm đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbyde"

Định nghĩa (Dansk)

At nægte nogen tilladelse til at gøre noget; at erklære noget for ulovligt eller uacceptabelt.

Ý nghĩa của "forbyde" trong tiếng Việt

Cấm chỉ, bài trừ, lên án; tuyên bố ngoài vòng pháp luật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbyde"

  • "Det er forbudt at ryge her."

    "Cấm hút thuốc ở đây."

  • "Loven forbyder diskrimination på baggrund af race."

    "Luật cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbyde"

Đồng nghĩa

ulovliggøre (làm cho bất hợp pháp) undertrykke (đàn áp)

Trái nghĩa

Cách dùng "forbyde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbyde" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'forbyde' mang nghĩa cấm đoán một cách chính thức hoặc có tính pháp lý. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự ngăn cản hoặc không cho phép.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbyde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forbyde
Jeg vil ikke forbyde dig at gå ud.
(Tôi sẽ không cấm bạn ra ngoài.)
Hiện tại forbyder
Loven forbyder rygning her.
(Luật cấm hút thuốc ở đây.)
Quá khứ forbød
Min mor forbød mig at se den film.
(Mẹ tôi đã cấm tôi xem bộ phim đó.)
Quá khứ phân từ forbudt
Det er forbudt at parkere her.
(Cấm đỗ xe ở đây.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Regeringen forsøger at forbyde salg af lattergas til unge."

    "Chính phủ đang cố gắng cấm bán khí cười cho thanh niên."

  • "Det er vigtigt at forbyde rygning indendørs på offentlige steder."

    "Điều quan trọng là cấm hút thuốc trong nhà tại những nơi công cộng."

  • "Loven sigter mod at forbyde brugen af pesticider i visse områder."

    "Luật này nhằm mục đích cấm sử dụng thuốc trừ sâu ở một số khu vực nhất định."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Regeringen har besluttet at forbyde salget af alkohol til unge under 18 år, fordi de mener, det er skadeligt."

    "Chính phủ đã quyết định cấm bán rượu cho thanh niên dưới 18 tuổi, vì họ cho rằng điều đó có hại."

  • "Loven vil forbyde virksomheder at diskriminere ansøgere, uanset hvor de kommer fra."

    "Luật sẽ cấm các công ty phân biệt đối xử với các ứng viên, bất kể họ đến từ đâu."

  • "Min mor vil forbyde mig at gå til festen, hvis jeg ikke gør mine lektier færdig."

    "Mẹ tôi sẽ cấm tôi đi dự tiệc nếu tôi không làm xong bài tập về nhà."