(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ægte
B1
adjektiv B1 Pháp lý, Kinh doanh, Tổng quát

ægte

/ˈɛɡtə/
thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ægte"

Định nghĩa (Dansk)

Som er virkelig og ikke falsk; autentisk.

Ý nghĩa của "ægte" trong tiếng Việt

Thật; xác thực; có thiện ý; không gian dối hoặc lừa đảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ægte"

  • "Det er en ægte diamant."

    "Đó là một viên kim cương thật."

  • "Han viste ægte interesse for mit arbejde."

    "Anh ấy thể hiện sự quan tâm thật sự đến công việc của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ægte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ægte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ægte" đúng ngữ cảnh

Từ "ægte" thường được dùng để chỉ sự thật, sự xác thực, hoặc một cái gì đó không giả tạo. Cần phân biệt với "rigtig" (đúng) và "sand" (sự thật). "Ægte" nhấn mạnh vào tính xác thực và không giả dối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ægte"