ægte
Định nghĩa & Giải nghĩa "ægte"
Định nghĩa (Dansk)
Som er virkelig og ikke falsk; autentisk.
Ý nghĩa của "ægte" trong tiếng Việt
Thật; xác thực; có thiện ý; không gian dối hoặc lừa đảo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ægte"
-
"Det er en ægte diamant."
"Đó là một viên kim cương thật."
-
"Han viste ægte interesse for mit arbejde."
"Anh ấy thể hiện sự quan tâm thật sự đến công việc của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ægte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ægte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ægte" đúng ngữ cảnh
Từ "ægte" thường được dùng để chỉ sự thật, sự xác thực, hoặc một cái gì đó không giả tạo. Cần phân biệt với "rigtig" (đúng) và "sand" (sự thật). "Ægte" nhấn mạnh vào tính xác thực và không giả dối.