oprigtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "oprigtig"
Định nghĩa (Dansk)
ærlig og åben i sine følelser og hensigter
Ý nghĩa của "oprigtig" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc phát sinh từ sự tin tưởng chân thành và mãnh liệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprigtig"
-
"Hun gav mig et oprigtigt smil."
"Cô ấy trao cho tôi một nụ cười chân thành."
-
"Jeg er oprigtigt ked af det, der er sket."
"Tôi thật sự rất tiếc về những gì đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprigtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oprigtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oprigtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'oprigtig' thường được sử dụng để chỉ sự chân thành xuất phát từ trái tim, không giả tạo. Có thể so sánh với 'ærlig' (thật thà, trung thực), nhưng 'oprigtig' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.