(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oprigtig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

oprigtig

/ɔˈpʁiɡˌtiˀ/
chân thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oprigtig"

Định nghĩa (Dansk)

ærlig og åben i sine følelser og hensigter

Ý nghĩa của "oprigtig" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc phát sinh từ sự tin tưởng chân thành và mãnh liệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprigtig"

  • "Hun gav mig et oprigtigt smil."

    "Cô ấy trao cho tôi một nụ cười chân thành."

  • "Jeg er oprigtigt ked af det, der er sket."

    "Tôi thật sự rất tiếc về những gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprigtig"

Đồng nghĩa

ærlig (thật thà, trung thực) redelig (ngay thẳng, chính trực)

Trái nghĩa

Cách dùng "oprigtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "oprigtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'oprigtig' thường được sử dụng để chỉ sự chân thành xuất phát từ trái tim, không giả tạo. Có thể so sánh với 'ærlig' (thật thà, trung thực), nhưng 'oprigtig' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "oprigtig"