(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blød
A2
adjektiv A2 Tổng quát

blød

/bløːˀ/
mềm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blød"

Định nghĩa (Dansk)

Nem at forme, trykke sammen eller bøje; ikke hård eller fast.

Ý nghĩa của "blød" trong tiếng Việt

Dễ uốn, cắt, nén hoặc gấp; không cứng hoặc chắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blød"

  • "Denne pude er meget blød."

    "Cái gối này rất mềm."

  • "Barnets hud er blød som silke."

    "Da của đứa bé mềm mại như lụa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blød"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "blød" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blød" đúng ngữ cảnh

Ordet 'blød' dækker bredt betydningen af 'mềm' på vietnamesisk. Vær opmærksom på konteksten, da der kan være mere specifikke ord afhængigt af hvad der er blødt (fx 'smidig' om materialer, 'øm' om følelser).

Bảng chia từ (Bøjning) của "blød"