(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foregiven
C1
adjektiv C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

foregiven

/fɔˈrɡiːvn̩/
lý do được tuyên bố
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foregiven"

Định nghĩa (Dansk)

angiveligt; påstået; der foregiver at være noget, det ikke er

Ý nghĩa của "foregiven" trong tiếng Việt

Được tuyên bố, khẳng định hoặc tỏ ra là thật, nhưng chưa chắc đã phải như vậy; giả tạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foregiven"

  • "Den foregivne årsag til hans fravær var sygdom, men i virkeligheden var han på ferie."

    "Lý do được tuyên bố cho sự vắng mặt của anh ấy là do bệnh tật, nhưng thực tế anh ấy đang đi nghỉ."

  • "Hun udtrykte foregiven interesse i projektet, men jeg tror ikke, hun virkelig bryder sig om det."

    "Cô ấy thể hiện sự quan tâm giả tạo đến dự án, nhưng tôi không nghĩ cô ấy thực sự quan tâm đến nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foregiven"

Đồng nghĩa

påstået (được cho là) angivelig (được khai báo)

Trái nghĩa

Cách dùng "foregiven" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foregiven" đúng ngữ cảnh

Từ 'foregiven' thường được dùng để chỉ những lý do, phẩm chất hoặc tình huống được đưa ra nhưng có thể không hoàn toàn đúng sự thật. Cần phân biệt với 'ægte' (thật) hoặc 'reel' (thực tế).

Bảng chia từ (Bøjning) của "foregiven"