(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reel
B1
adjektiv B1 Tổng quát

reel

/ʁeˀl/
thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reel"

Định nghĩa (Dansk)

Som rent faktisk eksisterer eller har fundet sted; ikke fiktiv eller indbildt.

Ý nghĩa của "reel" trong tiếng Việt

Có thật, đang tồn tại hoặc xảy ra; không phải là hư cấu hay tưởng tượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reel"

  • "Det er en reel mulighed."

    "Đó là một khả năng thực tế."

  • "Jeg har en reel interesse i sprog."

    "Tôi có một sự quan tâm thực sự đối với ngôn ngữ."

Cách dùng "reel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reel" đúng ngữ cảnh

Từ 'reel' trong tiếng Đan Mạch nhấn mạnh tính xác thực và hiện hữu của sự vật, sự việc. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'giả tạo' hoặc 'ảo tưởng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reel"