reel
Định nghĩa & Giải nghĩa "reel"
Định nghĩa (Dansk)
Som rent faktisk eksisterer eller har fundet sted; ikke fiktiv eller indbildt.
Ý nghĩa của "reel" trong tiếng Việt
Có thật, đang tồn tại hoặc xảy ra; không phải là hư cấu hay tưởng tượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reel"
-
"Det er en reel mulighed."
"Đó là một khả năng thực tế."
-
"Jeg har en reel interesse i sprog."
"Tôi có một sự quan tâm thực sự đối với ngôn ngữ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reel" đúng ngữ cảnh
Từ 'reel' trong tiếng Đan Mạch nhấn mạnh tính xác thực và hiện hữu của sự vật, sự việc. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'giả tạo' hoặc 'ảo tưởng'.