(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forslag
A2
substantiv A2 Kinh doanh, Chính trị, Học thuật

forslag

[fɔˈslɑˀ]
các đề xuất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forslag"

Định nghĩa (Dansk)

En fremsat idé eller plan, der er beregnet til at blive overvejet eller godkendt.

Ý nghĩa của "forslag" trong tiếng Việt

Những đề xuất hoặc kế hoạch được trình bày để xem xét hoặc chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forslag"

  • "Jeg har et forslag til, hvordan vi kan løse problemet."

    "Tôi có một đề xuất về cách chúng ta có thể giải quyết vấn đề."

  • "De fremlagde flere forslag til forbedringer."

    "Họ đã trình bày một vài đề xuất cải tiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forslag"

Đồng nghĩa

anbefaling (sự giới thiệu, lời khuyên) indstilling (đề nghị, kiến nghị)

Cách dùng "forslag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forslag" đúng ngữ cảnh

Từ 'forslag' thường được dùng để chỉ những ý tưởng, kế hoạch, hoặc kiến nghị được đưa ra để thảo luận hoặc chấp thuận. Cần phân biệt với 'anbefaling', có nghĩa là 'sự giới thiệu, lời khuyên'. 'Forslag' mang tính chất trình bày ý tưởng, còn 'anbefaling' mang tính chất gợi ý, khuyên bảo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forslag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forslag
Jeg har et forslag til dig.
(Tôi có một đề xuất cho bạn.)
Xác định số ít forslaget
Forslaget blev godkendt.
(Đề xuất đã được phê duyệt.)
Nguyên thể số nhiều forslag
Vi har mange forslag.
(Chúng tôi có nhiều đề xuất.)
Xác định số nhiều forslagene
Forslagene er meget interessante.
(Các đề xuất rất thú vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Regeringen fremlagde flere forslag til at forbedre sundhedssystemet."

    "Chính phủ đã trình bày một vài đề xuất để cải thiện hệ thống y tế."

  • "Vi diskuterede alle de forskellige forslag på mødet."

    "Chúng tôi đã thảo luận tất cả các đề xuất khác nhau tại cuộc họp."

  • "De nye forslag vil blive vurderet af et ekspertpanel."

    "Các đề xuất mới sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia."