(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overstået
B1
adjektiv B1 Chung

overstået

/ˌoːvɐˈstɔːˀət/
xong xuôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overstået"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er afsluttet og ikke længere relevant eller bekymrende.

Ý nghĩa của "overstået" trong tiếng Việt

Đã kết thúc, hoàn thành và không còn cần quan tâm nữa; hoàn toàn kết thúc và được giải quyết, thường đến mức bị lãng quên hoặc bỏ qua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overstået"

  • "Eksamen er overstået."

    "Kỳ thi đã xong xuôi."

  • "Den sag er overstået for mig."

    "Vụ đó đã xong xuôi với tôi rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overstået"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overstået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overstået" đúng ngữ cảnh

Từ 'overstået' mang nghĩa là một việc gì đó đã hoàn thành và không còn cần quan tâm nữa. Nó thường được dùng khi một việc đã kết thúc hoàn toàn và có thể đã bị lãng quên. Tương tự như 'xong xuôi' trong tiếng Việt, nhưng 'overstået' có thể nhấn mạnh hơn vào sự kết thúc và không còn quan trọng nữa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overstået"