favorit
Định nghĩa & Giải nghĩa "favorit"
Định nghĩa (Dansk)
foretrukken frem for alle andre af samme slags; yndlings-
Ý nghĩa của "favorit" trong tiếng Việt
Được ưa thích hơn tất cả những thứ khác cùng loại; được yêu thích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "favorit"
-
"Min favoritfarve er blå."
"Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương."
-
"Det er min favoritrestaurant."
"Đó là nhà hàng yêu thích của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorit"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "favorit" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "favorit" đúng ngữ cảnh
Từ 'favorit' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng tương tự như 'yêu thích' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể được dùng để chỉ người, vật hoặc hoạt động được ưa chuộng nhất.