(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa favorit
A2
adjektiv A2 Chung (General)

favorit

/favɔˈʁiˀt/
yêu thích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "favorit"

Định nghĩa (Dansk)

foretrukken frem for alle andre af samme slags; yndlings-

Ý nghĩa của "favorit" trong tiếng Việt

Được ưa thích hơn tất cả những thứ khác cùng loại; được yêu thích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "favorit"

  • "Min favoritfarve er blå."

    "Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương."

  • "Det er min favoritrestaurant."

    "Đó là nhà hàng yêu thích của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorit"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "favorit" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "favorit" đúng ngữ cảnh

Từ 'favorit' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng tương tự như 'yêu thích' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể được dùng để chỉ người, vật hoặc hoạt động được ưa chuộng nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "favorit"