(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forfald
B2
substantiv B2 Chung

forfald

[fɔˈfælˀ]
sự tồi tàn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forfald"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være i dårlig stand på grund af alder eller manglende vedligeholdelse.

Ý nghĩa của "forfald" trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc phẩm chất tồi tàn; tình trạng nghèo nàn; vẻ ngoài cũ kỹ hoặc phai màu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfald"

  • "Bygningen er i forfald."

    "Tòa nhà đang trong tình trạng tồi tàn."

  • "Landet er i moralsk forfald."

    "Đất nước đang trong tình trạng suy đồi đạo đức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfald"

Đồng nghĩa

nedtur (sự suy sụp) opløsning (sự tan rã)

Trái nghĩa

Cách dùng "forfald" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forfald" đúng ngữ cảnh

Từ 'forfald' thường được sử dụng để mô tả tình trạng xuống cấp của các công trình, tòa nhà, hoặc các vật thể khác do thời gian và thiếu bảo trì. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự suy tàn của một tổ chức hoặc một hệ thống nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'armod' (nghèo đói) hoặc 'slitage' (hao mòn), mặc dù chúng có liên quan đến sự xuống cấp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forfald"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forfald
Der er forfald på mange af de gamle bygninger.
(Có sự xuống cấp trên nhiều tòa nhà cũ.)
Xác định số ít forfaldet
Forfaldet af det gamle slot var trist at se.
(Sự xuống cấp của lâu đài cổ thật buồn khi nhìn thấy.)
Nguyên thể số nhiều forfald
Der er mange forfald i hans økonomi.
(Có nhiều khoản đến hạn trong tài chính của anh ấy.)
Xác định số nhiều forfaldene
Forfaldene blev betalt til tiden.
(Các khoản đến hạn đã được thanh toán đúng hạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Bygningen var i et fremskredent forfald."

    "Tòa nhà đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng."

  • "Efter stormen viste haven et tydeligt forfald."

    "Sau cơn bão, khu vườn cho thấy sự tàn tạ rõ rệt."

  • "Museet kæmper med et begyndende forfald, der truer samlingen."

    "Bảo tàng đang phải vật lộn với tình trạng xuống cấp bắt đầu đe dọa bộ sưu tập."

Danh từ ghép
  • "Bygningens forfaldsproces er tydelig i de revnede mure."

    "Quá trình xuống cấp của tòa nhà thể hiện rõ ở những bức tường nứt nẻ."

  • "Forfaldsangst kan ramme mange ældre mennesker, der frygter tab af funktioner."

    "Nỗi sợ hãi sự suy tàn có thể ảnh hưởng đến nhiều người lớn tuổi, những người lo sợ mất đi các chức năng."

  • "Kommunen har afsat midler til forfaldsbekæmpelse i de gamle bydele."

    "Thành phố đã phân bổ kinh phí để chống lại sự xuống cấp ở các khu phố cổ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Bygningens forfalds konsekvenser er tydelige."

    "Hậu quả của sự xuống cấp của tòa nhà là rõ ràng."

  • "Vi så tydeligt kirkens forfalds årsager under inspektionen."

    "Chúng tôi đã thấy rõ nguyên nhân sự xuống cấp của nhà thờ trong quá trình kiểm tra."

  • "Rapporten beskriver broens forfalds omfang i detaljer."

    "Báo cáo mô tả chi tiết mức độ xuống cấp của cây cầu."