(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremgang
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tổng quan

fremgang

ˈfʁɛmˌɡɑŋˀ
sự khởi sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremgang"

Định nghĩa (Dansk)

udvikling i en positiv retning; forbedring

Ý nghĩa của "fremgang" trong tiếng Việt

sự tăng lên, sự cải thiện, sự khởi sắc

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremgang"

  • "Virksomheden har haft stor fremgang i år."

    "Công ty đã có sự khởi sắc lớn trong năm nay."

  • "Der er fremgang at spore i økonomien."

    "Có thể thấy sự khởi sắc trong nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremgang"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fremgang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremgang" đúng ngữ cảnh

Từ "fremgang" thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ hoặc cải thiện trong một quá trình hoặc tình huống nào đó. Cần phân biệt với các từ như "udvikling" (phát triển) mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremgang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fremgang
Der har været stor fremgang i hendes helbred.
(Đã có sự tiến triển lớn trong sức khỏe của cô ấy.)
Xác định số ít fremgangen
Fremgangen i projektet er imponerende.
(Sự tiến bộ trong dự án thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều fremgange
Virksomheden har oplevet mange fremgange i år.
(Công ty đã trải qua nhiều thành công trong năm nay.)
Xác định số nhiều fremgangene
Vi er stolte af fremgangene, vi har opnået.
(Chúng tôi tự hào về những thành công mà chúng tôi đã đạt được.)