vedligeholdelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "vedligeholdelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at vedligeholde noget; omkostninger til at vedligeholde noget.
Ý nghĩa của "vedligeholdelse" trong tiếng Việt
Quá trình duy trì một cái gì đó trong tình trạng tốt; chi phí để duy trì cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedligeholdelse"
-
"Regelmæssig vedligeholdelse af bilen er vigtig for sikkerheden."
"Việc bảo trì xe hơi thường xuyên rất quan trọng cho sự an toàn."
-
"Virksomheden har et stort budget til vedligeholdelse af maskinerne."
"Công ty có một ngân sách lớn cho việc bảo trì máy móc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedligeholdelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vedligeholdelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vedligeholdelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'vedligeholdelse' thường được dùng để chỉ việc bảo trì máy móc, thiết bị hoặc công trình. Cần phân biệt với 'pleje' (chăm sóc) thường dùng cho người hoặc động vật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vedligeholdelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vedligeholdelse |
Regelmæssig vedligeholdelse er vigtig for maskinens levetid.
(Bảo trì thường xuyên rất quan trọng đối với tuổi thọ của máy móc.) |
| Xác định số ít | vedligeholdelsen |
Vedligeholdelsen af bygningen er dyr.
(Việc bảo trì tòa nhà rất tốn kém.) |
| Nguyên thể số nhiều | vedligeholdelser |
Der er mange forskellige vedligeholdelser, der skal udføres.
(Có rất nhiều công việc bảo trì khác nhau cần được thực hiện.) |
| Xác định số nhiều | vedligeholdelserne |
Vedligeholdelserne af vejene er blevet forsømt.
(Việc bảo trì đường xá đã bị bỏ bê.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De årlige vedligeholdelser af broerne er meget dyre."
"Việc bảo trì hàng năm của những cây cầu rất tốn kém."
- "Virksomheden har store udgifter til vedligeholdelser af maskinerne."
"Công ty có chi phí lớn cho việc bảo trì máy móc."
- "Planlægningen af vedligeholdelserne er afgørende for bygningens levetid."
"Việc lên kế hoạch bảo trì là rất quan trọng đối với tuổi thọ của tòa nhà."