(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opløsning
B2
substantiv B2 Khoa học, Vật lý, Tâm lý học, Chính trị

opløsning

/ɔˈpløˀsˌneŋ/
sự tan rã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opløsning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at noget opløses; det at noget går i stykker eller mister sin sammenhæng.

Ý nghĩa của "opløsning" trong tiếng Việt

Sự tan rã; sự phân hủy; sự vỡ vụn; sự mất đi tính thống nhất, sự suy yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opløsning"

  • "Sovjetunionens opløsning var en storpolitisk begivenhed."

    "Sự tan rã của Liên Xô là một sự kiện chính trị lớn."

  • "Ægteskabet endte i opløsning efter mange års problemer."

    "Cuộc hôn nhân kết thúc trong sự tan rã sau nhiều năm có vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opløsning"

Đồng nghĩa

nedbrydning (sự phân hủy) desintegration (sự phân ly, sự tan rã)

Trái nghĩa

Cách dùng "opløsning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opløsning" đúng ngữ cảnh

Từ 'opløsning' có thể chỉ sự tan rã của một vật chất, một tổ chức hoặc một mối quan hệ. Cần phân biệt với 'nedbrydning' (sự phân hủy) thường dùng cho vật chất hữu cơ, và 'sammenbrud' (sự sụp đổ) thường dùng cho hệ thống hoặc tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opløsning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opløsning
Regeringen står over for en vanskelig opløsning.
(Chính phủ đang đối mặt với một giải pháp khó khăn.)
Xác định số ít opløsningen
Opløsningen på konflikten er stadig langt væk.
(Giải pháp cho cuộc xung đột vẫn còn rất xa.)
Nguyên thể số nhiều opløsninger
Vi har brug for kreative opløsninger på dette problem.
(Chúng ta cần những giải pháp sáng tạo cho vấn đề này.)
Xác định số nhiều opløsningerne
Opløsningerne blev præsenteret på mødet.
(Các giải pháp đã được trình bày tại cuộc họp.)