forfalde
Định nghĩa & Giải nghĩa "forfalde"
Định nghĩa (Dansk)
At miste styrke, kvalitet eller værdi; at gå ned i kvalitet eller tilstand.
Ý nghĩa của "forfalde" trong tiếng Việt
Suy yếu, tàn tạ, nhỏ dần, yếu dần về kích thước, sức mạnh hoặc cường độ; giảm dần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfalde"
-
"Bygningen er forfaldet i årenes løb."
"Tòa nhà đã xuống cấp theo năm tháng."
-
"Hans helbred er forfaldet efter sygdommen."
"Sức khỏe của anh ấy đã suy giảm sau cơn bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfalde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forfalde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forfalde" đúng ngữ cảnh
Từ 'forfalde' thường được dùng để chỉ sự suy tàn của một vật thể, một tổ chức, hoặc một người nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'svækkes' (yếu đi) hoặc 'aftage' (giảm dần).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forfalde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forfalde |
Regningen vil forfalde om en uge.
(Hóa đơn sẽ đến hạn thanh toán sau một tuần.) |
| Hiện tại | forfalder |
Betalingen forfalder i morgen.
(Khoản thanh toán đến hạn vào ngày mai.) |
| Quá khứ | forfaldt |
Gælden forfaldt sidste måned.
(Khoản nợ đã đến hạn vào tháng trước.) |
| Quá khứ phân từ | forfaldet |
Regningen er forfaldet, og vi skal betale den nu.
(Hóa đơn đã quá hạn, và chúng ta cần thanh toán nó ngay bây giờ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er bange for at lade huset forfalde."
"Tôi sợ để ngôi nhà xuống cấp."
- "Det er vigtigt at undgå at lade maden forfalde."
"Điều quan trọng là tránh để thức ăn bị hỏng."
- "Han besluttede at stoppe med at lade sine færdigheder forfalde."
"Anh ấy quyết định dừng việc để các kỹ năng của mình mai một."
- "Bygningen kan forfalde, hvis den ikke vedligeholdes."
"Tòa nhà có thể xuống cấp nếu không được bảo trì."
- "Han vil ikke lade sine færdigheder forfalde."
"Anh ấy sẽ không để cho các kỹ năng của mình bị mai một."
- "Du bør ikke lade din have forfalde."
"Bạn không nên để khu vườn của mình xuống cấp."
- "Huset forfaldt hurtigt efter at det blev forladt."
"Ngôi nhà xuống cấp nhanh chóng sau khi bị bỏ hoang."
- "Maleriet forfaldt med tiden på grund af fugt og manglende vedligeholdelse."
"Bức tranh xuống cấp theo thời gian do độ ẩm và thiếu bảo trì."
- "Vores gamle bil forfaldt så meget, at den ikke kunne repareres længere."
"Chiếc xe cũ của chúng tôi đã xuống cấp đến mức không thể sửa chữa được nữa."
- "Huset har forfaldet i løbet af de sidste par år."
"Ngôi nhà đã xuống cấp trong vài năm qua."
- "Møblerne er forfaldet på grund af fugt."
"Đồ đạc đã bị hư hỏng do ẩm ướt."
- "Den gamle maling er forfaldet og skal udskiftes."
"Lớp sơn cũ đã bị bong tróc và cần được thay thế."
- "Bygningen forfalder langsomt, fordi den ikke bliver vedligeholdt."
"Tòa nhà đang xuống cấp chậm rãi vì nó không được bảo trì."
- "Jeg er bange for, at mine færdigheder forfalder, hvis jeg ikke bruger dem regelmæssigt."
"Tôi sợ rằng các kỹ năng của tôi sẽ bị mai một nếu tôi không sử dụng chúng thường xuyên."
- "Kvaliteten af maden forfalder i restauranter, der ikke har fokus på friske råvarer."
"Chất lượng thức ăn xuống cấp trong các nhà hàng không tập trung vào nguyên liệu tươi."
- "Huset begyndte at forfalde efter stormen."
"Ngôi nhà bắt đầu xuống cấp sau cơn bão."
- "Mange gamle traditioner er ved at forfalde i det moderne samfund."
"Nhiều truyền thống cổ đang dần mai một trong xã hội hiện đại."
- "Han så sit helbred forfalde efter den alvorlige sygdom."
"Anh ấy thấy sức khỏe của mình suy yếu sau căn bệnh nghiêm trọng."