degeneration
Định nghĩa & Giải nghĩa "degeneration"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstand af forringelse eller forfald, især i biologisk eller moralsk henseende.
Ý nghĩa của "degeneration" trong tiếng Việt
Sự thoái hóa, suy thoái, sự suy đồi về chất lượng hoặc sức sống; sự xuống cấp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "degeneration"
-
"Sygdommen forårsagede en hurtig degeneration af hans syn."
"Căn bệnh gây ra sự thoái hóa nhanh chóng thị lực của anh ấy."
-
"Samfundet er i en tilstand af moralsk degeneration."
"Xã hội đang ở trong tình trạng suy thoái đạo đức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "degeneration"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "degeneration" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "degeneration" đúng ngữ cảnh
Từ 'degeneration' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'sự thoái hóa' trong tiếng Việt, chỉ sự suy giảm về chất lượng, đạo đức hoặc thể chất. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi đơn thuần mà không mang ý nghĩa tiêu cực.
Bảng chia từ (Bøjning) của "degeneration"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | degeneration |
Sygdommen forårsagede en hurtig degeneration af hans helbred.
(Căn bệnh gây ra sự suy thoái nhanh chóng về sức khỏe của anh ấy.) |
| Xác định số ít | degenerationen |
Lægerne var bekymrede over degenerationen af hendes muskler.
(Các bác sĩ lo ngại về sự thoái hóa cơ bắp của cô ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | degenerationer |
Forskellige typer af degenerationer kan påvirke nervesystemet.
(Các loại thoái hóa khác nhau có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.) |
| Xác định số nhiều | degenerationerne |
Degenerationerne i leddene gjorde det svært for ham at gå.
(Sự thoái hóa ở các khớp khiến anh ta khó đi lại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Muskeldegeneration er en alvorlig tilstand, der kan føre til tab af funktion."
"Sự thoái hóa cơ là một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến mất chức năng."
- "Samfundets moralske degeneration bekymrer mange mennesker."
"Sự suy đồi đạo đức của xã hội khiến nhiều người lo lắng."
- "Denne form for celledegeneration er ofte forbundet med aldring."
"Dạng thoái hóa tế bào này thường liên quan đến sự lão hóa."
- "Samfundets degeneration er et resultat af manglende uddannelse og moral."
"Sự suy thoái của xã hội là kết quả của việc thiếu giáo dục và đạo đức."
- "Vi er vidne til degenerationens hastige udbredelse i visse politiske kredse."
"Chúng ta đang chứng kiến sự lan rộng nhanh chóng của sự suy thoái trong một số giới chính trị nhất định."
- "Lægens rapport bekræftede patientens degeneration af muskelfunktionen."
"Báo cáo của bác sĩ xác nhận sự thoái hóa chức năng cơ của bệnh nhân."
- "Samfundets moralske degenerationer er et resultat af mange faktorer."
"Sự suy thoái đạo đức của xã hội là kết quả của nhiều yếu tố."
- "De hyppige degenerationer i hendes knæ gjorde det svært at gå."
"Sự thoái hóa thường xuyên ở đầu gối của cô ấy khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
- "Forskere studerer degenerationernes indvirkning på hjernen."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của sự thoái hóa lên não bộ."