stige
Định nghĩa & Giải nghĩa "stige"
Định nghĩa (Dansk)
En anordning med trin eller pinde, der bruges til at klatre op eller ned.
Ý nghĩa của "stige" trong tiếng Việt
Một loại thang tự đứng có bản lề ở giữa, tạo thành hình chữ A ngược, còn được gọi là thang chữ A.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stige"
-
"Han klatrede op ad stigen for at reparere taget."
"Anh ấy trèo lên thang để sửa mái nhà."
-
"Jeg bruger en stige til at nå de øverste hylder."
"Tôi dùng thang để với tới những kệ trên cùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stige"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "stige" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stige" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'stige' generelt om alle typer stiger. 'Trappestige' er mere specifikt for en A-stige.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stige"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stige |
Jeg har brug for en stige for at nå op til loftet.
(Tôi cần một cái thang để lên được gác mái.) |
| Xác định số ít | stigen |
Stigen står lænet op ad muren.
(Cái thang đang tựa vào tường.) |
| Nguyên thể số nhiều | stiger |
Der er mange stiger i garagen.
(Có rất nhiều thang trong gara.) |
| Xác định số nhiều | stigerne |
Stigerne er lavet af træ.
(Những cái thang được làm bằng gỗ.) |