(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stige
A1
substantiv A1 Công cụ, Xây dựng, Đồ gia dụng

stige

/ˈstiːə/
thang chữ A
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stige"

Định nghĩa (Dansk)

En anordning med trin eller pinde, der bruges til at klatre op eller ned.

Ý nghĩa của "stige" trong tiếng Việt

Một loại thang tự đứng có bản lề ở giữa, tạo thành hình chữ A ngược, còn được gọi là thang chữ A.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stige"

  • "Han klatrede op ad stigen for at reparere taget."

    "Anh ấy trèo lên thang để sửa mái nhà."

  • "Jeg bruger en stige til at nå de øverste hylder."

    "Tôi dùng thang để với tới những kệ trên cùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stige"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "stige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stige" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'stige' generelt om alle typer stiger. 'Trappestige' er mere specifikt for en A-stige.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stige"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stige
Jeg har brug for en stige for at nå op til loftet.
(Tôi cần một cái thang để lên được gác mái.)
Xác định số ít stigen
Stigen står lænet op ad muren.
(Cái thang đang tựa vào tường.)
Nguyên thể số nhiều stiger
Der er mange stiger i garagen.
(Có rất nhiều thang trong gara.)
Xác định số nhiều stigerne
Stigerne er lavet af træ.
(Những cái thang được làm bằng gỗ.)